tiên đồng

Học thuật
Thân thiện
tiên đồng

Một tiên đồng đang dâng một khay trái cây lên cho vị tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đứa trẻ hầu các vị tiên: Trong thần thoại, truyền thuyết văn học cổ, "tiên đồng" chỉ một đứa trẻ (thường trai) phục vụ, theo hầu các vị tiên hoặc sống trong tiên cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong câu chuyện, vị tiên ông luôn một tiên đồng bên cạnh.
    • Hình ảnh tiên đồng ngọc nữ thường xuất hiện trong các bức tranh thờ cúng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tiên đồng ngọc nữ": Cụm từ cố định thường dùng để chỉ các thiếu niên, thiếu nữ xinh đẹp, thanh tao phục vụ trong chốn tiên giới.
    • Cung điện tiên được trang trí bởi hàng trăm tiên đồng ngọc nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tử (danh từ): Cũng có thể chỉ trẻ nhỏ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khác (như học trò, con ngươi mắt).
  • Tiên nữ (danh từ): Nữ tiên, khác với "tiên đồng" trẻ nam hầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Tiên tử: (danh từ) Có thể dùng để chỉ người ở tiên giới, nhưng không nhấn mạnh vai trò "hầu hạ" hay độ tuổi "trẻ nhỏ" như "tiên đồng".
Lưu ý
  • Từ "tiên đồng" mang sắc thái cổ xưa, thường chỉ xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích, thần thoại hoặc các tác phẩm mang tính chất tôn giáo, tín ngưỡng.
tiên đồng

Một tiên đồng đang dâng một khay trái cây lên cho vị tiên.

  1. Đứa trẻ hầu các vị tiên.